書殿

shū diàn thư điện

Hán Việt: thư điện · Pinyin: shū diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指集贤院; 指史馆。宋代为三馆之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指集贤院。 2.指史馆。宋代为三馆之一。