書氣 shū qì · thư khí Hán Việt: thư khí · Pinyin: shū qì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 氣 (khí)Pinyinshū qìHán Việtthư khíCấu tạo書 + 氣 · thư + khí nghĩa thành phần: thư + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒雅的风度。Tân Hoa Tự Điển 1.儒雅的风度。EngCihui 書氣 shūqì n. smell of a new book