书涵

thư hàm

Hán Việt: thư hàm

Tổng quan

1. hộp sách。書套。 2. thư tín; thư từ。書信。

Cấu tạo: (thư) + (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. hộp sách。書套。 2. thư tín; thư từ。書信。