書滴 shū dī · thư tích Hán Việt: thư tích · Pinyin: shū dī Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 滴 (tích)Pinyinshū dīHán Việtthư tíchCấu tạo書 + 滴 · thư + tích nghĩa thành phần: thư + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储水供磨墨用的水盂; 指磨墨时用的水滴。Tân Hoa Tự Điển 1.储水供磨墨用的水盂。 2.指磨墨时用的水滴。