書物
thư vật
Hán Việt: thư vật · Pinyin: shū wù
Tổng quan
thư tịch: sách vở
Nghĩa
Việt
- Cihui thư tịch: sách vở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指书籍和跟书籍有关的物品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指书籍和跟书籍有关的物品。
Eng
- Cihui 書物 shūwù n. books and bookish things