書狀

shū zhuàng thư trạng

Hán Việt: thư trạng · Pinyin: shū zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信札。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信札。

Eng

  • Cihui 書狀 hūzhuàng n. written statements presented in court M:¹zhāng