書理 shū lǐ · thư lí Hán Việt: thư lí · Pinyin: shū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 理 (lí)Pinyinshū lǐHán Việtthư líCấu tạo書 + 理 · thư + lí nghĩa thành phần: thư + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文理。