書種 shū zhǒng · thư chủng Hán Việt: thư chủng · Pinyin: shū zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 種 (chủng)Pinyinshū zhǒngHán Việtthư chủngCấu tạo書 + 種 · thư + chủng nghĩa thành phần: thư + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言读书种子。世代相承的读书人。EngCihui 書種 hūzhǒng n. people given to learning