書箱

shū xiāng thư tương

Hán Việt: thư tương · Pinyin: shū xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛书的箱子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛书的箱子。

Eng

  • Cihui 書箱 shūxiāng* n. book box