书箱
thư tương
Hán Việt: thư tương · Pinyin: shū xiāng
Tổng quan
1.盛书的箱子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hộp sách
- Biên soạn 書箱 shūxiāng* n. book box
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛书的箱子。
Eng
- Cihui 書箱 shūxiāng* n. book box
- Tần suất từ 書箱 shūxiāng* n. book box
Hán Việt: thư tương · Pinyin: shū xiāng
1.盛书的箱子。