書系 shū xì · thư hệ Hán Việt: thư hệ · Pinyin: shū xì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 系 (hệ)Pinyinshū xìHán Việtthư hệCấu tạo書 + 系 · thư + hệ nghĩa thành phần: thư + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于某一方面或某一专项内容的一系列图书:国际汉学研究~。