書背
thư bối
Hán Việt: thư bối · Pinyin: shū bèi
Tổng quan
gáy sách
Nghĩa
Việt
- Cihui gáy sách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书脊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书脊。
Eng
- Cihui 書背 hūbèi n. spine of a book
Hán Việt: thư bối · Pinyin: shū bèi
gáy sách