書腦 thư não Hán Việt: thư não Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 腦 (não)Hán Việtthư nãoCấu tạo書 + 腦 · thư + não nghĩa thành phần: thư + não Nghĩa EngCihui 書腦 hūnǎo n. 1. headband (of a hardcover book) 2. spine of (a book)