書藝

shū yì thư nghệ

Hán Việt: thư nghệ · Pinyin: shū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书计;书数; 指书法; 即四书文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书计;书数。 2.指书法。 3.即四书文。