書衣

shū yī thư y

Hán Việt: thư y · Pinyin: shū yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包裹书籍的套子; 指书籍的外套; 犹封面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包裹书籍的套子。 2.指书籍的外套。 3.犹封面。

Eng

  • Cihui 書衣 hūyī n. book jacket