書裙 shū qún · thư quần Hán Việt: thư quần · Pinyin: shū qún Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 裙 (quần)Pinyinshū qúnHán Việtthư quầnCấu tạo書 + 裙 · thư + quần nghĩa thành phần: thư + quần