書語 shū yǔ · thư ngữ Hán Việt: thư ngữ · Pinyin: shū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 語 (ngữ)Pinyinshū yǔHán Việtthư ngữCấu tạo書 + 語 · thư + ngữ nghĩa thành phần: thư + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书传中的话。超有引经据典﹑咬文嚼字之义; 指书信中的话语。Tân Hoa Tự Điển 1.书传中的话。超有引经据典﹑咬文嚼字之义。 2.指书信中的话语。