書課

shū kè thư khóa

Hán Việt: thư khóa · Pinyin: shū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书载官吏考绩; 指修习的课业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书载官吏考绩。 2.指修习的课业。