書軌 shū guǐ · thư quỹ Hán Việt: thư quỹ · Pinyin: shū guǐ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 軌 (quỹ)Pinyinshū guǐHán Việtthư quỹCấu tạo書 + 軌 · thư + quỹ nghĩa thành phần: thư + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国中所用文字与车轨。亦借指统一。Tân Hoa Tự Điển 1.指国中所用文字与车轨。亦借指统一。