書鎮

shū zhèn thư trấn

Hán Việt: thư trấn · Pinyin: shū zhèn

Tổng quan

cái chặn giấy

Cấu tạo: (thư) + (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái chặn giấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压书﹑纸的文具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压书﹑纸的文具。