書問

shū wèn thư vấn

Hán Việt: thư vấn · Pinyin: shū wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信;音问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信;音问。