书页

shū yèthư hiệt

Hán Việt: thư hiệt · Pinyin: shū yè

Tổng quan

trang sách

新华 · Tân Hoa Đại lục

书中印有文字或图片的单篇。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

書中印有文字或圖片的單頁。

Cấu tạo: 書 (thư) + 頁 (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang sách
  • VietPhrases trang sách
  • Tần suất từ thư hiệt: trang sách; trang sách
  • Biên soạn 書頁 shūyè n. page (of a book)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書中印有文字或圖片的單頁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书中印有文字或图片的单篇。

Eng

  • Cihui page of a book
  • Tần suất từ 書頁 shūyè n. page (of a book)

Đức

  • Handedict Seite

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

册页