冊頁 cè yè · sách hiệt Hán Việt: sách hiệt · Pinyin: cè yè Tổng quan tranh tờ Cấu tạo: 冊 (sách) + 頁 (hiệt)Pinyincè yèHán Việtsách hiệtCấu tạo冊 + 頁 · sách + hiệt nghĩa thành phần: sách + hiệt Nghĩa ViệtCihui tranh tờMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"册叶"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa书页