書首 shū shǒu · thư thủ Hán Việt: thư thủ · Pinyin: shū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 首 (thủ)Pinyinshū shǒuHán Việtthư thủCấu tạo書 + 首 · thư + thủ nghĩa thành phần: thư + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹序文,序言。Tân Hoa Tự Điển 1.犹序文,序言。