書髓 shū suǐ · thư tủy Hán Việt: thư tủy · Pinyin: shū suǐ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 髓 (tủy)Pinyinshū suǐHán Việtthư tủyCấu tạo書 + 髓 · thư + tủy nghĩa thành phần: thư + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书法精华。Tân Hoa Tự Điển 1.书法精华。