書魚
thư ngư
Hán Việt: thư ngư · Pinyin: shū yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即衣鱼。蛀蚀衣服书籍的一种小虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即衣鱼。蛀蚀衣服书籍的一种小虫。
Eng
- Cihui 書魚 shūyú n. <trad.> bookworm
Hán Việt: thư ngư · Pinyin: shū yú