書鼓 thư cổ Hán Việt: thư cổ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 鼓 (cổ)Hán Việtthư cổCấu tạo書 + 鼓 · thư + cổ nghĩa thành phần: thư + cổ Nghĩa EngCihui 書鼓 shūgǔ n. small drum played in dǎgǔ performances