乩筆

jī bǐ kê bút

Hán Việt: kê bút · Pinyin: jī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶乩时在沙盘上写字的木锥。亦指扶乩中假托神灵书写的字迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶乩时在沙盘上写字的木锥。亦指扶乩中假托神灵书写的字迹。