乩語

jī yǔ kê ngữ

Hán Việt: kê ngữ · Pinyin: jī yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶乩所得的批语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶乩所得的批语。