買書 mãi thư Hán Việt: mãi thư Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 書 (thư)Hán Việtmãi thưCấu tạo買 + 書 · mãi + thư nghĩa thành phần: mãi + thư Nghĩa EngCihui 買書 ǎishū v.o. buy book(s)