買休

mǎi xiū mãi hưu

Hán Việt: mãi hưu · Pinyin: mǎi xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓花钱使人休妻; 指花钱为妓女脱籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓花钱使人休妻。 2.指花钱为妓女脱籍。