買俵

mǎi biào mãi biểu

Hán Việt: mãi biểu · Pinyin: mǎi biào

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以金钱代替派征的实物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以金钱代替派征的实物。