買功

mǎi gōng mãi công

Hán Việt: mãi công · Pinyin: mǎi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用财帛换取军功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用财帛换取军功。