買卦 mǎi guà · mãi quái Hán Việt: mãi quái · Pinyin: mǎi guà Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 卦 (quái)Pinyinmǎi guàHán Việtmãi quáiCấu tạo買 + 卦 · mãi + quái nghĩa thành phần: mãi + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卦;求卜吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.占卦;求卜吉凶。