買名
mãi danh
Hán Việt: mãi danh · Pinyin: mǎi míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以钱财换取名声;追逐名誉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以钱财换取名声;追逐名誉。
Eng
- Cihui 買名 ǎimíng v.o. seek fame
Hán Việt: mãi danh · Pinyin: mǎi míng