買告 mǎi gào · mãi cáo Hán Việt: mãi cáo · Pinyin: mǎi gào Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 告 (cáo)Pinyinmǎi gàoHán Việtmãi cáoCấu tạo買 + 告 · mãi + cáo nghĩa thành phần: mãi + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买嘱;买通。Tân Hoa Tự Điển 1.买嘱;买通。