買命 mǎi mìng · mãi mệnh Hán Việt: mãi mệnh · Pinyin: mǎi mìng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 命 (mệnh)Pinyinmǎi mìngHán Việtmãi mệnhCấu tạo買 + 命 · mãi + mệnh nghĩa thành phần: mãi + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用钱财换取性命。多指以贿赂求得免去死罪。Tân Hoa Tự Điển 1.用钱财换取性命。多指以贿赂求得免去死罪。