買和 mǎi hé · mãi hòa Hán Việt: mãi hòa · Pinyin: mǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 和 (hòa)Pinyinmǎi héHán Việtmãi hòaCấu tạo買 + 和 · mãi + hòa nghĩa thành phần: mãi + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出钱私下了结官司; 旧指边将贿赂敌人以买取和好。Tân Hoa Tự Điển 1.出钱私下了结官司。 2.旧指边将贿赂敌人以买取和好。