買囑 mǎi zhǔ · mãi chúc Hán Việt: mãi chúc · Pinyin: mǎi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 囑 (chúc)Pinyinmǎi zhǔHán Việtmãi chúcCấu tạo買 + 囑 · mãi + chúc nghĩa thành phần: mãi + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"买属"; 谓给人钱财,请托办事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"买属"。 2.谓给人钱财,请托办事。