買嘴 mǎi zuǐ · mãi chủy Hán Việt: mãi chủy · Pinyin: mǎi zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 嘴 (chủy)Pinyinmǎi zuǐHán Việtmãi chủyCấu tạo買 + 嘴 · mãi + chủy nghĩa thành phần: mãi + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买零食。Tân Hoa Tự Điển 1.买零食。