買子 mǎi zi · mãi tử Hán Việt: mãi tử · Pinyin: mǎi zi Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 子 (tử)Pinyinmǎi ziHán Việtmãi tửCấu tạo買 + 子 · mãi + tử nghĩa thành phần: mãi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用钱买来的儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.用钱买来的儿子。