買定 mãi định Hán Việt: mãi định Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 定 (định)Hán Việtmãi địnhCấu tạo買 + 定 · mãi + định nghĩa thành phần: mãi + định Nghĩa EngCihui 買定 ǎidìng v. have decided to buy; settle a purchase