買客 mãi khách Hán Việt: mãi khách Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 客 (khách)Hán Việtmãi kháchCấu tạo買 + 客 · mãi + khách nghĩa thành phần: mãi + khách Nghĩa EngCihui 買客 ǎikè n. buyer; customer M:ge/¹míng/²wèi