買宴

mǎi yàn mãi yến

Hán Việt: mãi yến · Pinyin: mǎi yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代臣下献钱财以参与国君所设的宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代臣下献钱财以参与国君所设的宴会。

Eng

  • Cihui 買宴 ǎiyàn v.o. throw a fund-raising banquet