買壽 mǎi shòu · mãi thọ Hán Việt: mãi thọ · Pinyin: mǎi shòu Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 壽 (thọ)Pinyinmǎi shòuHán Việtmãi thọCấu tạo買 + 壽 · mãi + thọ nghĩa thành phần: mãi + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 添寿。Tân Hoa Tự Điển 1.添寿。