買帆 mǎi fān · mãi phàm Hán Việt: mãi phàm · Pinyin: mǎi fān Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 帆 (phàm)Pinyinmǎi fānHán Việtmãi phàmCấu tạo買 + 帆 · mãi + phàm nghĩa thành phần: mãi + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雇船。Tân Hoa Tự Điển 1.雇船。