買弄 mǎi nòng · mãi lộng Hán Việt: mãi lộng · Pinyin: mǎi nòng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 弄 (lộng)Pinyinmǎi nòngHán Việtmãi lộngCấu tạo買 + 弄 · mãi + lộng nghĩa thành phần: mãi + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩弄手法; 卖弄,有意显示。Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄手法。 2.卖弄,有意显示。