買快

mǎi kuài mãi khoái

Hán Việt: mãi khoái · Pinyin: mǎi kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代博戏根据所翻骨牌等的花色要求赌说急口令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代博戏根据所翻骨牌等的花色要求赌说急口令。