買情 mǎi qíng · mãi tình Hán Việt: mãi tình · Pinyin: mǎi qíng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 情 (tình)Pinyinmǎi qíngHán Việtmãi tìnhCấu tạo買 + 情 · mãi + tình nghĩa thành phần: mãi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受人财物后为人求情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受人财物后为人求情。