買成 mãi thành Hán Việt: mãi thành Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 成 (thành)Hán Việtmãi thànhCấu tạo買 + 成 · mãi + thành nghĩa thành phần: mãi + thành Nghĩa EngCihui 買成 ǎichéng r.v. succeed in buying