買手 mǎi shǒu · mãi thủ Hán Việt: mãi thủ · Pinyin: mǎi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 手 (thủ)Pinyinmǎi shǒuHán Việtmãi thủCấu tạo買 + 手 · mãi + thủ nghĩa thành phần: mãi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。采购员。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。采购员。